spanish chestnut

/ˈspænɪʃ ˈʧɛsˌnət/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "spanish chestnut". Phiên âm /ˈspænɪʃ ˈʧɛsˌnət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "spanish chestnut" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “spanish chestnut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish